Thép tấm ASTM A516 SA516

Call VND

Xuất xứ: Trung Quốc, Nga, Ukraina, Nhật, Hàn Quốc, Taiwan, Thái Lan, EU, Mỹ,…
Tiêu chuẩn: JIS, ASTM/ASME, DIN, GB, EN....
Quy cách:Độ dày: 3.0 mm – 150 mmKích thước: 100 – 1250 -1500 – 2000 mm x 6000…12000m
Đăng kiểm: ABS/NK/LR/DNV/CCS/BV/GL....

Thép tấm ASTM A516 SA516 (thường gọi là ASTM A516 hoặc ASME SA516) là loại thép tấm carbon chất lượng cao chuyên dụng cho ngành chế tạo bình áp lực và lò hơi. Loại vật liệu này nổi bật nhờ khả năng chịu nhiệt độ trung bình đến thấp, chịu áp suất lớn, độ dẻo dai cao và hiệu suất hàn vượt trội

Thép tấm ASTM A516 SA516 (thường gọi là ASTM A516 hoặc ASME SA516) là loại thép tấm carbon chất lượng cao chuyên dụng cho ngành chế tạo bình áp lực và lò hơi. Loại vật liệu này nổi bật nhờ khả năng chịu nhiệt độ trung bình đến thấp, chịu áp suất lớn, độ dẻo dai cao và hiệu suất hàn vượt trội.

Các mác thép phổ biến (Grades)

Tiêu chuẩn ASTM A516 được chia thành 4 cấp độ (Grade) dựa trên giới hạn bền kéo:

  • Grade 55 (Gr 55): Mức bền kéo thấp nhất, độ dẻo cao nhất.
  • Grade 60 (Gr 60): Khả năng chống ăn mòn và chịu va đập ở nhiệt độ thấp tốt.
  • Grade 65 (Gr 65): Cân bằng tốt giữa độ dẻo và độ bền kéo.
  • Grade 70 (Gr 70): Dòng phổ biến nhất, có độ bền cơ học cao nhất và chịu áp suất cực tốt.

Thông số kỹ thuật chi tiết

1. Thành phần hóa học (%)

Hàm lượng thành phần được quy định nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng liên kết mối hàn và độ dẻo dai:

Thành phần

SA516 Grade 60

SA516 Grade 65

SA516 Grade 70

Carbon (C) max

0.21 - 0.27%

0.24 - 0.29%

0.27 - 0.31%

Mangan (Mn)

0.60 - 1.20%

0.85 - 1.30%

0.85 - 1.30%

Silic (Si)

0.15 - 0.45%

0.15 - 0.45%

0.15 - 0.45%

Phốt pho (P) max

0.025%

0.025%

0.025%

Lưu huỳnh (S) max

0.025%

0.025%

0.025%

2. Tính chất cơ lý

Đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn thiết bị áp lực ASME Section

Tính chất cơ học

SA516 Grade 60

SA516 Grade 65

SA516 Grade 70

Độ bền kéo (MPa)

415 - 550

450 - 585

485 - 620

Giới hạn chảy min (MPa)

220

240

260

Độ giãn dài min (%)

21 - 25%

19 - 23%

17 - 21%

Quy cách sản phẩm thông dụng

  • Độ dày: Thường từ 4mm đến 100mm (hoặc lên tới 200mm đối với hàng đặt riêng).
  • Khổ rộng: 1500mm, 2000mm, 2500mm, 3000mm.
  • Chiều dài: 6000mm đến 12000mm (hỗ trợ cắt, gia công, lốc ống theo bản vẽ).
  • Xuất xứ: Nhập khẩu chủ yếu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và các nước G7.

Ứng dụng thực tế

Do đặc tính chịu lực và chịu nhiệt ưu việt, thép A516 là lựa chọn hàng đầu cho:

  • Nồi hơi & Thiết bị trao đổi nhiệt: Chế tạo ống hơi, lò hơi công nghiệp đốt than, dầu, khí gas.
  • Bình bồn chứa áp lực: Bồn chứa khí hóa lỏng (LPG, CO2, NH3), bồn chứa xăng dầu, hóa chất.
  • Ngành dầu khí & Đóng tàu: Làm đường ống dẫn áp suất cao, kết cấu chịu lực trong môi trường khắc nghiệt.

 

Chia sẻ :

Sản phẩm khác